Mã |
Ngành |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
0149 |
Chăn nuôi khác |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
8292 |
Dịch vụ đóng gói |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
4931 (Chính) |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
7310 |
Quảng cáo |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
1072 |
Sản xuất đường |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
5320 |
Chuyển phát |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7911 |
Đại lý du lịch |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng |
0710 |
Khai thác quặng sắt |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
5820 |
Xuất bản phần mềm |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
3511 |
Sản xuất điện |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
8531 |
Đào tạo sơ cấp |
5310 |
Bưu chính |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |