| Mã |
Ngành |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0126 |
Trồng cây cà phê |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1077 (Chính) |
Sản xuất cà phê |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |