| Mã |
Ngành |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 (Chính) |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |