| Mã |
Ngành |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 |
Khai thác và thu gom than non |
| 0610 |
Khai thác dầu thô |
| 0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 |
Khai thác muối |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0810 (Chính) |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |