| Mã |
Ngành |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6910 |
Hoạt động pháp luật |
| 4223 (Chính) |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8010 |
Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |