| Mã |
Ngành |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 7110 (Chính) |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |