| Mã |
Ngành |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7500 |
Hoạt động thú y |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9103 (Chính) |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |