| Mã |
Ngành |
| 2431 (Chính) |
Đúc sắt, thép |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |