| Mã |
Ngành |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4610 (Chính) |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5310 |
Bưu chính |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 |
Sản xuất đường |
| 1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |