| Mã |
Ngành |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 1910 |
Sản xuất than cốc |
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0520 |
Khai thác và thu gom than non |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5820 |
Xuất bản phần mềm |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4101 (Chính) |
Xây dựng nhà để ở |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |