| Mã |
Ngành |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 5221 (Chính) |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |