| Mã |
Ngành |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3220 |
Sản xuất nhạc cụ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 3511 (Chính) |
Sản xuất điện |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 1811 |
In ấn |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4311 |
Phá dỡ |