| Mã |
Ngành |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 0710 (Chính) |
Khai thác quặng sắt |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2431 |
Đúc sắt, thép |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 |
Sản xuất đồng hồ |
| 2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 |
Khai thác muối |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 |
Đúc kim loại màu |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |