| Mã |
Ngành |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 (Chính) |
Điều hành tua du lịch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1311 |
Sản xuất sợi |
| 1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 |
Sản xuất giày, dép |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |