| Mã |
Ngành |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 8521 |
Giáo dục tiểu học |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |