| Mã |
Ngành |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 4719 (Chính) |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |